Cao Bằng
( Giá trên đã bao gồm thuế GTGT ) | |||||||
1 - Quảng cáo bằng hình ảnh trên sóng truyền hình: Đơn vị tính: Đồng VN | |||||||
Thời gian | Chương trình quảng cáo | Đơn giá một lần quảng cáo bằng hình ảnh (Có băng sẵn) | |||||
6h - 11h | Trên kênh 26UHF | Trên kênh 11VHF | 5" | 10" | 15" | 20" | 30" |
Sau thời sự, chuyên đề | 240.000 | 360.000 | 480.000 | 600.000 | 720.000 | ||
Trước CT giải trí, trước nhạc phim | 300.000 | 600.000 | 900.000 | 1.200.000 | 1.800.000 | ||
Trong CT giải trí, phim | 360.000 | 720.000 | 1.080.000 | 1.440.000 | 2.160.000 | ||
11h45 - 19h | Sau thời sự, chuyên đề | 360.000 | 600.000 | 900.000 | 1.200.000 | 1.800.000 | |
Trước CT giải trí, trước nhạc phim | 360.000 | 720.000 | 1.080.000 | 1.440.000 | 2.160.000 | ||
Trong CT giải trí, phim | 420.000 | 840.000 | 1.260.000 | 1.680.000 | 2.520.000 | ||
20h30 - 23h | Trước CT giải trí, trước nhạc phim | 420.000 | 840.000 | 1.260.000 | 1.680.000 | 2.520.000 | |
Trong CT giải trí, phim | 600.000 | 1.200.000 | 1.800.000 | 2.400.000 | 3.600.000 | ||
* Các đúp quảng cáo phát nhiều lần trong cùng chương trình thì đúp quảng cáo lần sau giảm 30% giá lần một. 2 - Biểu giá tự giới thiệu (Hình ảnh): Thời lượng từ 3 phút trở lên. | |||||||
Thời gian | Mức giá ( Đồng VN ) | ||||||
Từ 6h - 22h ( Không phát trong chương trình giải trí ) | 850.000đ/phút | ||||||
3 - Các thể loại thông tin quảng cáo (bằng chữ): | |||||||
Thời lượng: 1 giây | Phát thanh | Truyền hình | |||||
Trong CT khác | Trong giải trí | ||||||
- Thông báo | 6.000 | 10.000 | 13.000 | ||||
- Các thông tin Q/C khác có tình thương mại | 8.500 | 12.000 | 19.000 | ||||
4 - Các loại thông tin nhân đạo, từ thiện: Do tỉnh quy định ( miễn phí ), hoặc BGĐ quyết định. | |||||||
STT | Nội dung | Đơn vị tính | Thời lượng | Giá | |||
1 | Hỗ trợ chuyên mục theo hợp đồng | 01 số | 10 - 15 phút | 1.800.000 | |||
2 | Phim tài liệu, phim truyền thống theo yêu cầu | Phút | 1 | 1.800.000 | |||
3 | Thuê dựng phim quảng cáo, clip ca nhạc | Giờ làm việc | 1 | 180.000 | |||
4 | Thuê ghi hình quảng cáo (01 máy) | Giờ làm việc | 1 | 180.000 | |||



