Diễn viên

Hỗ trợ trực tuyến

Yahoo! Messenger

Yahoo! Messenger

Hồ Chí Minh

 

GIÁ BIỂU PHÁT SÓNG QUẢNG CÁO ĐÀI TRUYỀN HÌNH TP.HCM NĂM 2010
áp dụng từ ngày 01/01/2010

TRÊN KÊNH HTV7

Đơn vị tính : 1,000 VNĐ 

Thời gian

Mã giờ QC

Vị trí

Nội dung

Thời lượng

A-   Từ 5:00 đến trước 12:00

 

 

5 giây

15 giây

30 giây

05g50 - 06g00

7A2Y       7A2Y-S

Sau HH, sau CT

Yoga và cuộc sống (T2-T6)

2,000

3,000

5,000

06g00 - 6g20

7A3T       7A3T-S

Sau HH, sau CT

Thế giới ngày qua

2,000

4,000

6,000

06g20 - 6g30

7A3N       7A3N-S

Sau HH, sau CT

Năng động du lịch việt

2,000

4,000

7,000

06g30 - 07g00

7A4         7A4-S

Sau HH, sau CT

Chào ngày mới

3,000

5,000

8,000

              7A4-G

Giữa CT

3,000

6,000

10,000

09g20 - 09g30

              7A9W-S

Sau CT

Dự báo thời tiết

3,000

5,000

8,000

09g30 - 10g15

7A10       7A10-G       7A10-S

Sau HH, sau CT

Phim Việt Nam - 45'(T2-T6)

5,000

9,000

15,000

09g30 - 11g00

7A10DA   7A10DA-G   7A10DA-S

Sau HH, giữa,trước end

Phim Điện Ảnh NN - 90' (T7)

5,000

9,000

15,000

11g00 - 11g50

7A11P     7A11P-G      7A11P-S

Sau HH, giữa, sau CT

Phim Việt Nam - 45'(T2-T6)

5,000

9,000

15,000

11g50 - 12g00

7A14

Sau HH

 

5,000

9,000

15,000

 

              7A14-S

Trước ending

Món ngon mỗi ngày (T2-CN)

6,000

12,000

20,000

 

 

 

 

 

 

 

B-   Từ 12:00 đến trước 19:00

12g00 - 13g00

7B1         7B1-S

Sau HH, trước ending

Phim nước ngoài 45' (T2-T7)

6,000

12,000

20,000

              7B1-G

Giữa phim

8,000

15,000

25,000

13g00 - 14g00

7B2         7B2-G           7B2-S

Sau HH, giữa, sau CT

Phim Viêt nam 45' (T2-T7)

5,000

9,000

15,000

17g00 - 18g00

7B8         7B8-S

Sau HH, sau CT

Phim nước ngoài 45' (T2-CN)

6,000

12,000

20,000

              7B8-G1/2

Giữa P1/2

8,000

15,000

25,000

18g00 - 18g10

              7B9-S

Sau CT

Bản tin kinh tế TC (trước DBTT)

8,000

15,000

25,000

18g10 - 18g40

7B10MM                  7B10MM-S

Sau HH, sau CT

Muôn mặt chuyện nghề (T2)

8,000

15,000

25,000

7B10VK                   7B10VK-S

Vui khúc đồng giao -PL(T3)

7B10CN                   7B10CN-S

Chuyện nhỏ phố phường (T4)

7B10CC                   7B10CC-S

Chắp cánh tương lai (T5)

7B10ND                   7B10ND-S

Nét đẹp việt (T6)

7B10BS                   7B10BS-S

Bác sĩ gia đình (T7)

7B10GT                   7B10GT-S

Giá trị của yêu thương (CN)

C-   Từ 19:00 đến trước 20:00

19g00

7D1HT

Sau HH

HTV hôm nay

8,000

15,000

25,000

19g00 - 19g30

7D1P,       7D1DD,      7D1CT

Sau HH

Phim thiếu nhi (T2,4,6,CN)

Dinh dưỡng tối ưu (T3)

12 cá tính, lên đường xuyên việt (T5)

9,000

18,000

30,000

7D1P-S,    7D1DD-S,   7D1CT-S

Trước ending

10,000

21,000

35,000

19g00 - 19g30

7D1SQ

Sau HH

Siêu quậy tí hon (T7)

9,000

18,000

30,000

               7D1SQ-G,   7D1SQ-S

Giữa, sau CT

10,000

21,000

35,000

19g30 - 19g45

7D2TS,     7D2KR,       7D2DC
7D2NS,     7D2OC,       7D2PD

Sau HH

Thắp sáng những niềm tin (T2)
Kịch rối thiếu nhi (T3,5)
Dạy con từ thuể nhỏ (T4)
Nguồn sống mới (T6)
Ô cửa trái tim (T7)
Là phái đẹp (CN)

10,000

21,000

35,000

7D2TS-S,   7D2KR-2,   7D2DC
7D2NS-S,  7D2OC-S,   7D2PD-S

Trước ending

12,000

24,000

40,000

19g45 - 20g00

7D3

Trước CT

Thế giới 24G

12,000

24,000

40,000

 

7D4

Sau CT

14,000

27,000

45,000

D-  Từ 20:00 đến 24:00

20g00 - 20g30

7T2CC               7T2CC-S

Sau HH, trước ending

Câu chuyện mơ ước (T2)

14,000

27,000

45,000

21g30 - 22g00

7T2MN               7T2MN-G

Sau HH, giữa

Muôn nẻo đường đời (T2 tuần 1-3)

14,000

27,000

45,000

                        7T2MN-S

Trước ending

12,000

24,000

40,000

20g30 - 22g00

7T2AV               7T2AV-S

Sau HH, trước ending

THTT Album vàng (T2 tuần 2)

15,000

30,000

50,000

                        7T2AV-G1/2

Giữa P1/2

18,000

36,000

60,000

20g30 - 22g00

7T2AN               7T2AN-S

Sau HH, trước ending

THTT âm nhạc của tôi (T2 tuần cuối)

15,000

30,000

50,000

                        7T2AN-G1/2

Giữa P1/2

18,000

36,000

60,000

20g00 - 20g55

                        7T3CS-G1/2/3

Giữa P1/2/3

Chung sức (T3)

24,000

48,000

80,000

                        7T3CS-S

Trước ending

18,000

38,000

60,000

20g55 - 21g45

7T3NN               7T3NN-G1/2

Sau HH, giữa ½

Nốt nhạc ngôi sao (T3)

15,000

30,000

50,000

                        7T3NN-S

Trước ending

12,000

24,000

40,000

21g45 - 22g00

7T3DN               7T3DN-S

Sau HH, trước ending

Những nẻo đường đất việt (T3)

12,000

24,000

40,000

22g00 - 20g30

7T3HT    7T3HT-G     7T3HT-S

Sau HH, giữa, trước end

Hành trình kết nối những trái tim (T3)

12,000

24,000

40,000

20g00 - 20g30

7T4TL     7T4TL-G     7T4TL-S

Sau HH, giữa, trước end

Tập làm chiến sĩ (T4)

12,000

24,000

40,000

20g30 - 21g30

              7T4HV-G1/2/3

Giữa P1/2/3

Hát với ngôi sao (T4)

21,000

42,000

70,000

              7T4HV-S

Trước ending

18,000

36,000

60,000

21g30 - 22g15

7T4PN     7T4PN-G1/2/3

Sau HH, giữa 1/2/3

Người phụ nữ thời đại (T4)

12,000

24,000

40,000

20g00 - 20g30

7T5CK     7T5CK-S

Sau HH, trước ending

Chuyện không của riêng ai (T5)

14,000

27,000

45,000

              7T5CK-G1/2

Giữa P1/2

15,000

30,000

50,000

20g05 - 20g45

7T6VL

Sau HH

Vượt lên chính mình (T6)

15,000

30,000

50,000

               7T6VL-G1/2

Giữa P1/2

24,000

48,000

80,000

               7T6VL-S

Trước ending

21,000

42,000

70,000

20g05 - 20g30

7T7MU

Sau HH

Ngôi nhà mơ ước (T7)

15,000

30,000

50,000

               7T7MU-S

Trước ending

18,000

36,000

60,000

20g05 - 20g35

7T8ST

Sau HH

Siêu thị may mắn (CN)

14,000

27,000

45,000

             7T8ST-G1/2,    7T8ST-G

Giữa P1/2, Trước ending

15,000

30,000

50,000

20g45 - 22g30

7P4

Sau HH

Phim Việt Nam - 90' (T5-CN)

18,000

36,000

60,000

                7P4-G1/2/3/

Giữa P1/2/3

24,000

48,000

80,000

                7P4-S

Trước ending

21,000

42,000

70,000

22g40 - 22g50

7K1           7K1-S

Sau HH, trước ending

Ký sự 1 (T3-T5)

9,000

18,000

30,000

22g50 - 23g00

7K2           7K2-S

Sau HH, trước ending

Ký sự 2 (T3-T6)

9,000

18,000

30,000

22g40 - 22g50

7K3           7K3-S

Sau HH, trước ending

Ký sự 1 (T7-CN)

9,000

18,000

30,000

22g50 - 23g00

7K4OK       7K4OK-S

Sau HH, trước ending

Ống kính hậu trường (T7-CN)

9,000

18,000

30,000

23g15 - 24g00

7P5           7P5-G

Sau HH, Giữa CT

Phim nước ngoài 45' (T3-T7), ĐACN 90'

5,000

9,000

15,000

E-   Chương trình ngày chủ nhật từ 9:00 đến trước 17:00

 

 

 

 

 

 

 

09g15 - 10g00

7CN2            7CN2-S

Sau HH, Trước ending

Nhịp điệu giải trí

5,000

9,000

15,000

10g00 - 10g15

7CN3

Sau HH

Kính đa tròng

5,000

9,000

15,000

                    7CN3-S

Sau CT

8,000

15,000

25,000

10g15 - 11g00

                    7CN4-G1/2/3

Giữa P1/2/3

Đi tìm ẩn số

14,000

27,000

45,000

                    7CN4-S

Trước ending

12,000

24,000

40,000

11g00 - 11g45

7CN5             7CN5-G1/2

Sau HH, Giữa ½

Nào ta cùng hát

10,000

21,000

35,000

                     7CN5-S

Trước ending

9,000

18,000

30,000

12g05 - 12g30

7CN6             7CN6-S

Sau HH, Trước ending

Trời trang cuộc sống

8,000

15,000

25,000

12g30 - 13g10

7CN7             7CN7-G

Sau HH, Giữa CT

Trò chuyện cuối tuần

8,000

15,000

25,000

                    7CN7-S

Trước ending

6,000

12,000

20,000

15g30 - 16g00

7CN13           7CN13-S

Sau HH, Trước ending

Tầm nhình thương hiệu (CN tuần 2,4)

5,000

9,000

15,000

7CN13B         7CN13B-S

Sau HH, Trước ending

Phong cách trẻ (CN tuần 1,3)

5,000

9,000

15,000

16g00 - 16g30

7CN14K         7CN14K-S

Sau HH, Trước ending

Khoảnh khắc hiểm nguy

5,000

9,000

15,000


II- TRÊN KÊNH 9 HTV
 

Thời gian

Mã giờ QC

Vị trí

Nội dung

Thời lượng

A-   Từ 5:00 đến trước 12:00

 

 

5 giây

15 giây

30 giây

06g20 - 06g25

9A3W

Trước HH

Dự báo thời tiết

2,000

3,000

5,000

06g25 - 6g30

9A3B        9A3B-S

Trước HH, sau CT

Tinh giải trí (T2-CN)

3,000

5,000

8,000

06g30 - 7g30

               9A4-G,     9A4-S

Giữa CT, trước ending

Phim nước ngoài - 45' (T2-CN)

3,000

6,000

10,000

10g00 - 10g45

9A5V        9A5V-S

Sau HH, sau CT

Bản sắc Việt (T7)

5,000

9,000

15,000

09g15 - 09g45

9A5T        9A5T-S

Sau HH, sau CT

Tài chính - Thị trường cuối tuần (CN)

5,000

9,000

15,000

09g45 - 10g15

9A6H        9A6H-S

Sau HH, sau CT

Hội nhập và phát triển (CN)

5,000

9,000

15,000

10g15 - 10g50

9A6L         9A6L-S

Sau HH, sau CT

Góc luật sư (CN)

5,000

9,000

15,000

11g00 - 11g55

9A7          9A7-S

Sau HH, sau CT

Phim nước ngoài - 45' (T2-T6)

5,000

9,000

15,000

                9A7-G1/2

Giữa P1/2

8,000

15,000

25,000

11g00 - 11g55

9A7K        9A7K-G1/2    9A7K-S

Sau HH, Giữa1/2 , Trước ending

Kịch TH "khởi đầu mới" (T7)

5,000

9,000

15,000

B-   Từ 12:00 đến trước 19:00

12g00 - 12g15

9B1N         9B1N-S

Trước HH, Sau CT

Bản tin 12G (Trước HTV hôm nay)

5,000

9,000

15,000

12g20 - 12g40

9B1            9B1-S

Sau HH, Sau CT

KT_Tài chính cuối tuần (T7)

5,000

9,000

15,000

15g00 - 16g30

                 9B3-G         9B3-S

Giữa, Trước ending

Phim thiếu nhi nước ngoài (CN)

5,000

9,000

15,000

16g40 - 17g00

9B3T          9B3T-S

Sau HH, sau CT

Trong thế giới xe (CN)

5,000

9,000

15,000

17g10 - 17g20

9B3A          9B3A-S

Sau HH, sau CT

Bạn có biết vì sao (T3, T5, T7, CN)

5,000

9,000

15,000

17g50 - 18g00

9B3V          9B3V-S

Sau HH, trước ending

Vệ sinh an toàn thực phẩm (T2, T6)

6,000

12,000

20,000

18g00 - 18g45

9B4

Sau HH

Phim việt nam - 45' (T2-CN)

9,000

18,000

30,000

                 9B4-G1/2

Giữa P.1/2

15,000

30,000

50,000

                 9B4-S

Sau CT

12,000

24,000

40,000

18g58 - 19g00

9B5HT

Trước CT

HTV hôm nay

12,000

24,000

40,000

C-   Từ 19:00 đến 24:00

19g40

                  9C1W-S

Sau CT

Dự báo thời tiết (T2,4,6,CN)

12,000

24,000

40,000

19g50 - 20g30

                  9C2B-S

Sau CT

Thời sự và Thể thao 365

12,000

24,000

40,000

20g30 - 20g40

9C3             9C3-S

Sau HH, trước ending

Chương trình: Tam Nông (T3)

8,000

15,000

25,000

20g30 - 20g55

9C3N           9C3N-S

Sau HH, trước ending

Nhật ký không độ (T6)

8,000

15,000

25,000

20g30 - 22g00

9C4             9C4-S

Sau HH, trước ending

THTT Thay lời muốn nói (CN)

(sẽ thông báo cụ thể mỗi tháng)

15,000

30,000

50,000

                  9C4-G1/2

Giữa P.1/2

18,000

36,000

60,000

20g30 - 22g00

9C4HN         9C4HN-S

Sau HH, trước ending

THTT hòa nhịp bạn trẻ (T7 tuần 4)

15,000

30,000

50,000

                   9C4HN-G

Giữa CT

18,000

36,000

50,000

20g30 - 22g00

9C4A            9C4A-S

Sau HH, sau CT

Các CT truyền hình trực tiếp

15,000

30,000

50,000

20g50 - 22g20

9C4B            9C4B-G      9C4B-S

Sau HH, Giữa,Trước end

Phim truyện cải lương (T4)

9,000

18,000

30,000

21g05 - 21g15

9C6A            9C6A-S

Sau HH, sau CT

Vì ngày mai tươi sáng (T7)

6,000

12,000

20,000

21g40 - 21g50

9C7A            9C7A-S

Sau HH, sau CT

Tiếp sức người thầy (T3)

6,000

12,000

20,000

21g00 - 21g40

9C7              9C7-S

Sau HH, Trước ending

THTT Giọt nắng phù sa (T5 tuần 2)

10,000

21,000

35,000

                   9C7-G

Giữa CT

12,000

24,000

40,000

21g00 - 22g30

9C8              9C8-S

Sau HH, sau CT

THTT Vầng trăng cổ nhạc (T5 tuần cuối)

12,000

24,000

40,000

22g00 - 22g30

9C10            9C10-S

Sau HH, Trước ending

Ra khơi (T2)

5,000

9,000

15,000

22g30 - 23g30

9C9

Sau HH

Phim Việt Nam - 45' (T2-CN)

8,000

15,000

25,000

                   9C9-G1/2

Giữa P.1/2

10,000

21,000

35,000

                   9C9-S

Sau CT

6,000

12,000

20,000

 

III- KEY LOGO,POP UP, CHẠY CHỮ TRÊN HTV7 & HTV9

 

HTV7

HTV9

5 giây

10 giây

5 giây

10 giây

06g00 - 17g00

5,000

8,000

3,000

5,000

17g00 - trước 20g00 và phim trưa 12g00, Di tìm ẩn số, Nào ta cùng hát

8,000

12,000

5,000

8,000

Gameshow, Phim Việt Nam và các chương trình khác từ 20g00 - trước 23g00

10,000

15,000

7,000

12,000

Các chương trình khác từ 23g00

4,000

7,000

3,000

5,000


  IV- CHƯƠNG TRÌNH TỰ GIỚI THIỆU TRÊN HTV7 : 3 PHÚT
 

Sau phim trưa (sau 13g45)

30,000

Khoảng 14g30 đến 15g30

21,000


  V- VỊ TRÍ ƯU TIÊN :
Các vị trí đầu (1,2,3) và các vị trí cuối (D,E,F) : cộng thêm 12% (tính theo mức giá chuẩn 30 giây)

  VI- GHI CHÚ

 
-       Thời lượng chuẩn : 5 giây, 15 giây, 30 giây, 45 giây (giá 30" + 15") , 60 giây (giá 30" x 2)

-       Các kỳ quảng cáo có thời lượng cao hơn mức chuẩn đã cho sẽ được tính theo giá của chuẩn kế tiếp

-       Giá biểu quảng cáo đã bao gồm 10% thuế giá trị gia tăng (VAT).

-       Trailer có logo và bảng chữ tài trợ được tính theo giá quảng cáo.

-       Bảng giá trên có thể thay đổi trong quá trình thực hiện, TTDV sẽ thông báo cụ thể bằng văn bản dến khách hàng.

 

Xin quý khách vui lòng điền thông tin vào mẫu bên dưới để gửi thư liên hệ trực tiếp với chúng tôi.

*

*

*

*

Message

Tài khoản này vừa được sử dụng trên một máy tính khác hoặc phiên làm việc đã hết hạn. Xin vui lòng đăng nhập lại.

OK